PKO Bank Polski EKSTRAKLASA17:15 ngày 26/04/2026

Wisla Plock
0 - 1

Radomiak Radom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PlockChỉ sốRadomiak Radom
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Plock
Sơ đồ 3-5-21243525211488819930
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sangre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Mijušković#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ž.Rogelj#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Savvidis#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Pacheco#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Gallapeni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Niarchos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Nowak#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Nowak#66

W.Nowak#6

W.Nowak#2

W.Nowak#18

W.Nowak#17

W.Nowak#13

W.Nowak#99

W.Nowak#16

W.Nowak#84
W.Nowak#26

W.Nowak#27
W.Nowak#37
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-11245261377212782715
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Blasco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Grzesik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Baldé#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Luquinhas#82 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Lopes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tapsoba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Tapsoba#17

A.Tapsoba#10

A.Tapsoba#20

A.Tapsoba#25

A.Tapsoba#6

A.Tapsoba#19

A.Tapsoba#44

A.Tapsoba#14

A.Tapsoba#28

A.Tapsoba#75

A.Tapsoba#16

A.Tapsoba#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radomiak Radom1 - 1
Wisla Plock
Radomiak Radom0 - 4
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Radomiak Radom
Wisla Plock1 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 0
Wisla Plock
Radomiak Radom1 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Radomiak Radom
Wisla Plock2 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 1
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Bruk Bet Termalica1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Lechia Gdansk
GKS Katowice1 - 0
Wisla Plock
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Wisla Plock
Cracovia Krakow1 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 3
Arka Gdynia
Zaglebie Lubin2 - 0
Wisla Plock
Legia Warszawa2 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 2
Widzew lodz
Piast Gliwice1 - 0
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
Widzew lodz
Zaglebie Lubin1 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Motor Lublin
Piast Gliwice3 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Legia Warszawa
Radomiak Radom0 - 1
GKS Katowice
Radomiak Radom3 - 1
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica1 - 1
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 2
Korona KielceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Plock
#10#20#30#43#57#60#70
Radomiak Radom
#11#20#30#42#57#60#70
Lech Poznan
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin