Norwegian Eliteserien22:00 ngày 04/05/2025

Viking
0 - 0

Sarpsborg 08
Thống kê
Thống kê trận đấu
VikingChỉ sốSarpsborg 08
Lineup
Đội hình trận đấu
Viking
Sơ đồ 4-1-4-1152125238103371720
Đội hình xuất phát

A.Østbø#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. S. Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Urbančič#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
J. Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Svendsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#26

P.Christiansen#30
P.Christiansen#31

P.Christiansen#27

P.Christiansen#3

P.Christiansen#2
P.Christiansen#24

P.Christiansen#19

P.Christiansen#28
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-1132230236816102711
Đội hình xuất phát

Mamour Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sandberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Carstensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#7

D.Karlsbakk#18

D.Karlsbakk#5

D.Karlsbakk#3

D.Karlsbakk#13

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#29

D.Karlsbakk#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 081 - 2
Viking
Viking1 - 0
Sarpsborg 08
Viking2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 3
Viking
Viking0 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Viking
Viking1 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 2
Viking
Sarpsborg 081 - 2
Viking
Viking3 - 0
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Viking5 - 1
Haugesund
Viking4 - 4
Tromso IL
Flekkeroy IL0 - 3
Viking
Ham-Kam2 - 5
Viking
Hana0 - 6
Viking
Viking3 - 1
Kristiansund BK
Viking3 - 1
KFUM Oslo
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Viking
Viking3 - 4
Start Kristiansand
Viking3 - 2
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Gamle Oslo1 - 6
Sarpsborg 08
KFUM Oslo1 - 3
Sarpsborg 08
Sprint-Jeloy0 - 4
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Molde0 - 2
Sarpsborg 08
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIF
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 080 - 0
BryneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viking
#10#20#30#42#512#60#70
Sarpsborg 08
#10#20#30#40#54#60#70
Brann
Fredrikstad
Sandefjord
FK Bodo/Glimt