CONCACAF Gold Cup08:15 ngày 20/06/2025

Saudi Arabia
0 - 1

USA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saudi ArabiaChỉ sốUSA
68Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
2Chỉ số 222
18Chỉ số 2451
1Chỉ số 32
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Saudi Arabia
Sơ đồ 4-3-312645131261624915
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amri#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Madu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boushal#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abdulhamid#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Al-Hassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Johani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Al-Oboud#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Yahya#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yahya#19

A.Yahya#17

A.Yahya#7

A.Yahya#11

A.Yahya#2

A.Yahya#21

A.Yahya#20

A.Yahya#8

A.Yahya#10

A.Yahya#22

A.Yahya#23

A.Yahya#3
USA
Sơ đồ 4-2-3-12516313188146101724
Đội hình xuất phát

M.Freese#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alexander Freeman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Richards#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ream#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Arfsten#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Berhalter#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.D.L.Torre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGlynn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Luna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tillman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Agyemang#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Agyemang#9

P.Agyemang#15

P.Agyemang#5

P.Agyemang#23

P.Agyemang#1

P.Agyemang#2

P.Agyemang#12

P.Agyemang#22

P.Agyemang#7

P.Agyemang#4

P.Agyemang#21

P.Agyemang#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dominican Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Canada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jamaica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Guadeloupe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trinidad and Tobago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saudi Arabia
0 - 1
Match #4340921 · Home #11089 · Away #10584 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]1 - 2
Match #4146388 · Home #10584 · Away #13832 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]0 - 2
Match #4146385 · Home #10587 · Away #10584 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]2 - 0
Match #4334558 · Home #10584 · Away #11267 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]0 - 0
Match #4146381 · Home #14529 · Away #10584 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]1 - 0
Match #4146380 · Home #10584 · Away #11087 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]2 - 1
Match #4257912 · Home #12258 · Away #10584 · Status #8 · H [2, 0, 1, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]1 - 3
Match #4245925 · Home #11288 · Away #10584 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0]2 - 3
Match #4245921 · Home #12160 · Away #10584 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]3 - 2
Match #4245918 · Home #10587 · Away #10584 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của USA
5 - 0
Match #4340920 · Home #13611 · Away #10634 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]0 - 4
Match #4338212 · Home #13611 · Away #10871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [4, 4, 0, 2, 7, 0, 0]1 - 2
Match #4337778 · Home #13611 · Away #13337 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]2 - 1
Match #4308190 · Home #11138 · Away #13611 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]0 - 1
Match #4266002 · Home #13611 · Away #12064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]3 - 0
Match #4275020 · Home #13611 · Away #11837 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]3 - 1
Match #4264044 · Home #13611 · Away #13265 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]4 - 2
Match #4241197 · Home #13611 · Away #11708 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0]0 - 1
Match #4239887 · Home #11708 · Away #13611 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]2 - 0
Match #4229818 · Home #11764 · Away #13611 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saudi Arabia
#10#20#30#41#52#60#70
USA
#11#20#30#42#54#60#70
Mexico
Costa Rica
Dominican Republic
Suriname
Honduras
Canada
El Salvador
Panama
Jamaica
Guatemala
Guadeloupe
Trinidad and Tobago
Australia
Bahrain
Jordan
Japan
China
Oman
Iraq
Yemen
Switzerland
Turkiye
Venezuela