English Southern Football League02:45 ngày 12/03/2025

Frome Town
1 - 0

Hanwell Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Frome TownChỉ sốHanwell Town
5Chỉ số 213
43Chỉ số 2557
68Chỉ số 2373
33Chỉ số 2439
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 229
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Merthyr Town | 42 | 27 | 10 | 5 | 91 |
| 2 | AFC Totton | 42 | 25 | 13 | 4 | 88 |
| 3 | Walton & Hersham | 42 | 24 | 11 | 7 | 83 |
| 4 | Gloucester City | 42 | 21 | 14 | 7 | 77 |
| 5 | Dorchester Town | 42 | 19 | 18 | 5 | 75 |
| 6 | Havant Waterlooville | 42 | 21 | 11 | 10 | 74 |
| 7 | Hungerford Town | 42 | 16 | 11 | 15 | 59 |
| 8 | Hanwell Town | 42 | 15 | 13 | 14 | 58 |
| 9 | Taunton Town | 42 | 13 | 18 | 11 | 57 |
| 10 | Wimborne Town | 42 | 15 | 12 | 15 | 57 |
| 11 | Sholing FC | 42 | 14 | 10 | 18 | 52 |
| 12 | Gosport Borough | 42 | 13 | 12 | 17 | 51 |
| 13 | Plymouth Parkway | 42 | 14 | 8 | 20 | 50 |
| 14 | Poole Town | 42 | 13 | 10 | 19 | 49 |
| 15 | Basingstoke Town | 42 | 11 | 15 | 16 | 48 |
| 16 | Chertsey Town | 42 | 14 | 5 | 23 | 47 |
| 17 | Tiverton Town | 42 | 12 | 11 | 19 | 47 |
| 18 | Bracknell Town | 42 | 11 | 13 | 18 | 46 |
| 19 | Winchester City | 42 | 12 | 10 | 20 | 46 |
| 20 | Swindon Supermarine | 42 | 12 | 8 | 22 | 44 |
| 21 | Frome Town | 42 | 9 | 13 | 20 | 40 |
| 22 | Marlow | 42 | 5 | 6 | 31 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Frome Town
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hanwell Town
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frome Town
#11#20#30#41#56#60#70
Hanwell Town
#10#20#30#41#58#60#70
Merthyr Town
AFC Totton
Walton & Hersham
Gloucester City
Dorchester Town
Havant Waterlooville
Hungerford Town
Taunton Town
Wimborne Town
Sholing FC
Gosport Borough
Plymouth Parkway
Poole Town
Basingstoke Town
Chertsey Town
Tiverton Town
Bracknell Town
Winchester City
Swindon Supermarine
Marlow