Saudi Professional League01:00 ngày 25/08/2026

Al Ittihad
3 - 2

Al Hazem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Hazem
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-114322527822103421
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Keller#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ghamdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sahafi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#29

Y.En-Nesyri#32

Y.En-Nesyri#15

Y.En-Nesyri#60

Y.En-Nesyri#9

Y.En-Nesyri#42

Y.En-Nesyri#11

Y.En-Nesyri#50

Y.En-Nesyri#66
Al Hazem
Sơ đồ 4-1-4-1232434317222428279
Đội hình xuất phát

I.Zaied#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.BenHamida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mugisha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Al-Dwehe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Al-Nakhli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pululu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#11

A.Pululu#29

A.Pululu#5

A.Pululu#13

A.Pululu#70

A.Pululu#77

A.Pululu#33

A.Pululu#12

A.Pululu#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad1 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 1
Al Ittihad
Al Hazem2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 2
Al Hazem
Al Ittihad3 - 0
Al Hazem
Al Hazem0 - 1
Al Ittihad
Al Hazem1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 2
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Qadsiah0 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Kholood
Al-Jazira(UAE)1 - 4
Al Ittihad
Malaga2 - 2
Al Ittihad
RCD Mallorca4 - 2
Al Ittihad
UD Las Palmas1 - 2
Al Ittihad
Orlando Pirates2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 5
Al Qadsiah
Al Shabab3 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Hazem0 - 1
Diraiyah
Al Bukayriyah2 - 3
Al Hazem
Abha1 - 2
Al Hazem
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
Al Hazem
Al Hazem2 - 0
Al Taawoun
Al Qadsiah2 - 0
Al Hazem
Al Najma(KSA)2 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 3
Al Hilal
Neom SC1 - 1
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#13#22#30#43#54#60#70
Al Hazem
#12#21#30#43#53#60#70
Al Nassr
Al Ahli SC
Al Ettifaq
Al Fayha
Al Khaleej
Al Fateh
Al Faisaly